- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
nhổ lông; nhổ tóc
Nhổ lông rất đau.
nhổ lên; rút ra
Anh ấy đã nhổ lông.
nhổ lông; tẩy lông
nhổ lông; nhổ tóc
Nhổ lông rất đau.
nhổ lên; rút ra
Anh ấy đã nhổ lông.
nhổ lông; tẩy lông
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
nhổ lông; nhổ tóc
nhổ lông; nhổ tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.