- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
xuất sắc; nổi bật
Biểu hiện của anh ấy rất xuất sắc.
xuất chúng; vượt trội hơn người
xuất sắc; nổi bật
Biểu hiện của anh ấy rất xuất sắc.
xuất chúng; vượt trội hơn người
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
xuất sắc; nổi bật
xuất sắc; nổi bật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.