- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
vươn lóng; (nông nghiệp) giai đoạn vươn lóng (cây lúa, ngô...)
Ngô bắt đầu trổ đốt rồi.
vươn lóng; (nông nghiệp) giai đoạn vươn lóng (cây lúa, ngô...)
Ngô bắt đầu trổ đốt rồi.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
vươn lóng; (nông nghiệp) giai đoạn vươn lóng (cây lúa, ngô...)
vươn lóng; (nông nghiệp) giai đoạn vươn lóng (cây lúa, ngô...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.