- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
nổi bật; xuất chúng; tài năng vượt trội
Anh ấy là một học sinh xuất sắc.
nổi bật; xuất chúng; tài năng vượt trội
Anh ấy là một học sinh xuất sắc.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
nổi bật; xuất chúng; tài năng vượt trội
nổi bật; xuất chúng; tài năng vượt trội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.