- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
nhổ trại; rút quân
Ngày mai chúng ta sẽ nhổ trại.
nhổ trại; rút quân
Ngày mai chúng ta sẽ nhổ trại.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
nhổ trại; rút quân
nhổ trại; rút quân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.