- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
nhổ neo
Các thủy thủ chuẩn bị nhổ neo.
nhổ neo
Các thủy thủ chuẩn bị nhổ neo.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
nhổ neo
nhổ neo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.