- 扌thủ(bàn tay)
- 也dã(cũng (dấu kết thúc câu))
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
dù lượn; dù cánh buồm (môn thể thao dù kéo)
Dù lượn là một môn thể thao dưới nước.
dù lượn; dù cánh buồm (môn thể thao dù kéo)
Dù lượn là một môn thể thao dưới nước.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
dù lượn; dù cánh buồm (môn thể thao dù kéo)
dù lượn; dù cánh buồm (môn thể thao dù kéo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.