- 扌thủ(bàn tay)
- 也dã(cũng (dấu kết thúc câu))
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
kéo dài; trì hoãn; dây dưa
Bạn đừng có lề mề nữa, làm xong nhanh lên!
lãng phí thời gian
Đừng lãng phí thời gian.
kéo dài; trì hoãn; dây dưa
Bạn đừng có lề mề nữa, làm xong nhanh lên!
lãng phí thời gian
Đừng lãng phí thời gian.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
kéo dài; trì hoãn; dây dưa
kéo dài; trì hoãn; dây dưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.