- 扌thủ(bàn tay)
- 也dã(cũng (dấu kết thúc câu))
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
kéo lê; lôi kéo; (bóng) kéo vào; nuôi nấng (con cái)
Anh ấy kéo cái hộp vào phòng.
kéo lê; lôi kéo; (bóng) kéo vào; nuôi nấng (con cái)
Anh ấy kéo cái hộp vào phòng.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
kéo lê; lôi kéo; (bóng) kéo vào; nuôi nấng (con cái)
kéo lê; lôi kéo; (bóng) kéo vào; nuôi nấng (con cái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.