- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
bẻ gãy; bẻ đứt (bằng cách vặn, uốn, bẻ)
Anh ấy đã bẻ gãy cây gậy gỗ đó.
bẻ gãy; bẻ đứt (bằng cách vặn, uốn, bẻ)
Anh ấy đã bẻ gãy cây gậy gỗ đó.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
bẻ gãy; bẻ đứt (bằng cách vặn, uốn, bẻ)
bẻ gãy; bẻ đứt (bằng cách vặn, uốn, bẻ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.