- 己kỷ(bản thân)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
dè dặt; câu nệ; kiêng kỵ
Anh ấy làm việc không bao giờ câu nệ.
dè dặt; kiêng kỵ; có điều ngại ngùng
Anh ấy làm việc không bao giờ có điều gì phải e ngại.
dè dặt; câu nệ; kiêng kỵ
Anh ấy làm việc không bao giờ câu nệ.
dè dặt; kiêng kỵ; có điều ngại ngùng
Anh ấy làm việc không bao giờ có điều gì phải e ngại.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
dè dặt; câu nệ; kiêng kỵ
dè dặt; câu nệ; kiêng kỵ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.