cố gắng hết sức; liều mình
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
cố gắng hết sức; phấn đấu
không hỏi han; bỏ qua; không quan tâm đến
Anh ấy làm việc liều mạng.
ghép lại; ráp lại; đánh vần(kế thừa)
中把不同的东西连接在一起bǎ búyīng de dōngxi liánjiē zài yìqǐ
Chúng ta cùng ghép hình nhé.
liều lĩnh; cố hết sức; dốc toàn lực(kế thừa)
中用尽全部力量去做某事yòngjìn quánbù lìliàng qù zuò mǒu shì
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
cố gắng hết sức; liều mình
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
cố gắng hết sức; phấn đấu
không hỏi han; bỏ qua; không quan tâm đến
Anh ấy làm việc liều mạng.
ghép lại; ráp lại; đánh vần(kế thừa)
中把不同的东西连接在一起bǎ búyīng de dōngxi liánjiē zài yìqǐ
Chúng ta cùng ghép hình nhé.
liều lĩnh; cố hết sức; dốc toàn lực(kế thừa)
中用尽全部力量去做某事yòngjìn quánbù lìliàng qù zuò mǒu shì
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
cố gắng hết sức; liều mình
ghép lại; ráp lại; đánh vần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
loại bỏ; gạt ra; loại trừ
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
góp chung; chia sẻ; dồn hết sức(kế thừa)
中把东西或力量凑在一起bǎ dōngxi huò lìliang còu zài yīqǐ
Chúng tôi đi chung xe đến sân bay.
đánh vần; ghép chữ(kế thừa)
中用字母或音节组成单词或字yòng zìmǔ huò yīnjié zǔchéng dāncí huò zì
Bạn biết đánh vần chữ này không?
loại bỏ; gạt ra; loại trừ
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
góp chung; chia sẻ; dồn hết sức(kế thừa)
中把东西或力量凑在一起bǎ dōngxi huò lìliang còu zài yīqǐ
Chúng tôi đi chung xe đến sân bay.
đánh vần; ghép chữ(kế thừa)
中用字母或音节组成单词或字yòng zìmǔ huò yīnjié zǔchéng dāncí huò zì
Bạn biết đánh vần chữ này không?