- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
liều mạng sống; mạo hiểm tính mạng
Anh ấy làm việc liều mạng.
liều mạng sống; mạo hiểm tính mạng
Anh ấy làm việc liều mạng.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
liều mạng sống; mạo hiểm tính mạng
liều mạng sống; mạo hiểm tính mạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.