- 扌thủ(bàn tay)
- 召triệu(triệu tập, gọi lại)
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
tiếp đón; đón tiếp (khách, khách hàng)
Chúng tôi đã tiếp đón rất nhiều khách.
giao tiếp; tiếp xúc xã giao
Anh ấy rất giỏi giao tiếp với khách hàng.
tiếp đón; đón tiếp (khách, khách hàng)
Chúng tôi đã tiếp đón rất nhiều khách.
giao tiếp; tiếp xúc xã giao
Anh ấy rất giỏi giao tiếp với khách hàng.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tiếp đón; đón tiếp (khách, khách hàng)
tiếp đón; đón tiếp (khách, khách hàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.