- 扌thủ(bàn tay)
- 召triệu(triệu tập, gọi lại)
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
thuê; thuê mướn
Công ty chúng tôi đang tuyển nhân viên mới.
hấp thụ; tiếp thu; tuyển dụng
thuê; thuê mướn
Công ty chúng tôi đang tuyển nhân viên mới.
hấp thụ; tiếp thu; tuyển dụng
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thuê; thuê mướn
thuê; thuê mướn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.