- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
kết nghĩa anh em; kết bái huynh đệ
Họ đã kết nghĩa anh em.
kết nghĩa anh em; kết bái huynh đệ
Họ đã kết nghĩa anh em.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kết nghĩa anh em; kết bái huynh đệ
kết nghĩa anh em; kết bái huynh đệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.