- 扌thủ(tay)
- 兰lan(hoa lan)
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
chặn lại để kiểm tra; chặn kiểm soát (của cảnh sát v.v.)
Cảnh sát đã chặn chiếc xe đó để kiểm tra.
chặn lại để kiểm tra; chặn xe kiểm soát
Cảnh sát đã chặn chiếc xe đó lại.
chặn lại để kiểm tra; chặn kiểm soát (của cảnh sát v.v.)
Cảnh sát đã chặn chiếc xe đó để kiểm tra.
chặn lại để kiểm tra; chặn xe kiểm soát
Cảnh sát đã chặn chiếc xe đó lại.
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
chặn lại để kiểm tra; chặn kiểm soát (của cảnh sát v.v.)
chặn lại để kiểm tra; chặn kiểm soát (của cảnh sát v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.