- 扌thủ(tay)
- 发phát(phát ra)
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
cấp phát (tiền); giải ngân
Khoản tiền này đã được giải ngân.
cấp phát (tiền); giải ngân
Khoản tiền này đã được giải ngân.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
cấp phát (tiền); giải ngân
cấp phát (tiền); giải ngân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.