- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
gỡ xương cá
Mẹ đang gỡ xương cá.
gỡ xương cá
Mẹ đang gỡ xương cá.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
gỡ xương cá
gỡ xương cá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.