- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
chọn ngày lành; chọn ngày tốt
Chúng ta chọn ngày lành để kết hôn nhé.
chọn ngày lành; chọn ngày tốt
Chúng ta chọn ngày lành để kết hôn nhé.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chọn ngày lành; chọn ngày tốt
chọn ngày lành; chọn ngày tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.