- 艹thảo(cỏ, cây xanh)
- 采thái(hái, lấy)
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
nhặt rau; lặt rau
Mẹ đang nhặt rau trong bếp.
nhặt rau; lặt rau
Mẹ đang nhặt rau trong bếp.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
nhặt rau; lặt rau
nhặt rau; lặt rau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.