- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
que lau; que lấy mẫu
Xin hãy dùng tăm bông lau vết thương.
miếng gạc; tăm bông lấy mẫu
Làm ơn cho tôi một miếng bông gòn.
que thử; tăm bông lấy mẫu (dùng trong xét nghiệm y tế)
Bác sĩ dùng tăm bông lấy mẫu.
que lau; que lấy mẫu
Xin hãy dùng tăm bông lau vết thương.
miếng gạc; tăm bông lấy mẫu
Làm ơn cho tôi một miếng bông gòn.
que thử; tăm bông lấy mẫu (dùng trong xét nghiệm y tế)
Bác sĩ dùng tăm bông lấy mẫu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
que lau; que lấy mẫu
que lau; que lấy mẫu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.