- 手thủ(bàn tay)
- 龹quyền(cuộn lại (thành phần trên))
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
giao hợp bằng nắm đấm (hành vi tình dục)
Fisting là một hành vi tình dục.
giao hợp bằng nắm đấm (hành vi tình dục)
Fisting là một hành vi tình dục.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
giao hợp bằng nắm đấm (hành vi tình dục)
giao hợp bằng nắm đấm (hành vi tình dục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.