- 手thủ(bàn tay)
- 龹quyền(cuộn lại (thành phần trên))
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
nắm đấm; quyền thuật; quyền (đánh)
Anh ấy học quyền pháp.
quyền pháp; kỹ thuật quyền thuật
Anh ấy đã học nhiều loại quyền pháp.
nắm đấm; quyền thuật; quyền (đánh)
Anh ấy học quyền pháp.
quyền pháp; kỹ thuật quyền thuật
Anh ấy đã học nhiều loại quyền pháp.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
nắm đấm; quyền thuật; quyền (đánh)
nắm đấm; quyền thuật; quyền (đánh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.