- 門môn(cái cổng, cánh cửa)
- 口khẩu(cái miệng)
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
tra tấn để thẩm vấn; khảo vấn
Anh ta bị tra tấn rất lâu.
tra tấn để thẩm vấn; khảo vấn
Anh ta bị tra tấn rất lâu.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
tra tấn để thẩm vấn; khảo vấn
tra tấn để thẩm vấn; khảo vấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.