- 扌thủ(bàn tay)
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
phối hợp; điều phối; hài hòa
Xin hãy ghép các bộ phận này lại với nhau.
ghép lại; ráp lại; lắp ghép
Xin hãy ghép những bộ phận này lại.
phối hợp; điều phối; hài hòa
Xin hãy ghép các bộ phận này lại với nhau.
ghép lại; ráp lại; lắp ghép
Xin hãy ghép những bộ phận này lại.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
phối hợp; điều phối; hài hòa
phối hợp; điều phối; hài hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.