- 扌thủ(bàn tay)
- 曳duệ(kéo lê)
Dùng tay kéo lê vật gì đó trên mặt đất.
(lóng) cô gái tự tin và mạnh mẽ; chị đại ngầu
Cô ấy là một người phụ nữ tự tin và mạnh mẽ.
(lóng) cô gái tự tin và mạnh mẽ; chị đại ngầu
Cô ấy là một người phụ nữ tự tin và mạnh mẽ.
Dùng tay kéo lê vật gì đó trên mặt đất.
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
Dùng tay kéo lê vật gì đó trên mặt đất.
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
(lóng) cô gái tự tin và mạnh mẽ; chị đại ngầu
(lóng) cô gái tự tin và mạnh mẽ; chị đại ngầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.