- 扌thủ(bàn tay)
- 合hợp(hợp lại, tụ họp)
Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.
đầu thu âm; pickup (bộ chuyển đổi điện âm)
Bộ phận thu âm của cây đàn ghi-ta này bị hỏng rồi.
đầu thu âm; pickup (bộ chuyển đổi điện âm)
Bộ phận thu âm của cây đàn ghi-ta này bị hỏng rồi.
Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.
Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.
đầu thu âm; pickup (bộ chuyển đổi điện âm)
đầu thu âm; pickup (bộ chuyển đổi điện âm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.