- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
(trong game) ghi điểm giết đầu tiên; lấy first blood
(lóng) lấy đi trinh tiết (của ai)
(trong game) ghi điểm giết đầu tiên; lấy first blood
(lóng) lấy đi trinh tiết (của ai)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
(trong game) ghi điểm giết đầu tiên; lấy first blood
(trong game) ghi điểm giết đầu tiên; lấy first blood
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.