- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
không thể lên sân khấu lớn; không xứng vào chốn tao nhã [thành ngữ]
Bộ quần áo này cũ quá, không thể mặc ra ngoài được.
xấu hổ không dám đưa ra; tệ đến mức ngại ngùng khi trình ra
không thể lên sân khấu lớn; không xứng vào chốn tao nhã [thành ngữ]
Bộ quần áo này cũ quá, không thể mặc ra ngoài được.
xấu hổ không dám đưa ra; tệ đến mức ngại ngùng khi trình ra
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
không thể lên sân khấu lớn; không xứng vào chốn tao nhã [thành ngữ]
không thể lên sân khấu lớn; không xứng vào chốn tao nhã [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.