- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
món ăn sở trường; món đặc sản (của đầu bếp)
Đây là món tủ của tôi.
món ăn sở trường; món đặc sản (của đầu bếp)
Đây là món tủ của tôi.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
món ăn sở trường; món đặc sản (của đầu bếp)
món ăn sở trường; món đặc sản (của đầu bếp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.