- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
vây bắt; bắt vây
Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
hiểu ra; giác ngộ; ngộ ra
vây bắt; bắt vây
Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
hiểu ra; giác ngộ; ngộ ra
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
vây bắt; bắt vây
vây bắt; bắt vây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.