- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
bị vướng; bị mắc kẹt
Tóc tôi bị vướng rồi.
móc vào; vướng vào; bị kẹt (vào vật gì)
Quần áo của tôi bị mắc rồi.
bị vướng; bị mắc kẹt
Tóc tôi bị vướng rồi.
móc vào; vướng vào; bị kẹt (vào vật gì)
Quần áo của tôi bị mắc rồi.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
bị vướng; bị mắc kẹt
bị vướng; bị mắc kẹt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.