- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
cây lan rủ; cây trường sinh (Chlorophytum comosum)
Tôi thích trồng cây lan chi trong nhà.
cây lan rủ; cây trường sinh (Chlorophytum comosum)
Tôi thích trồng cây lan chi trong nhà.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
cây lan rủ; cây trường sinh (Chlorophytum comosum)
cây lan rủ; cây trường sinh (Chlorophytum comosum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.