- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
thẻ đăng ký khám bệnh; thẻ đặt số thứ tự
Xin vui lòng xuất trình thẻ đăng ký của bạn.
thẻ đăng ký khám bệnh; thẻ đặt số thứ tự
Xin vui lòng xuất trình thẻ đăng ký của bạn.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
thẻ đăng ký khám bệnh; thẻ đặt số thứ tự
thẻ đăng ký khám bệnh; thẻ đặt số thứ tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.