- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
bản đồ treo tường; tranh treo tường
Trong lớp học có một tấm bản đồ treo tường.
bản đồ treo tường; tranh treo tường
Trong lớp học có một tấm bản đồ treo tường.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
bản đồ treo tường; tranh treo tường
bản đồ treo tường; tranh treo tường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.