- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
báo mất (thẻ, giấy tờ…); khai báo mất đồ
Thẻ ngân hàng của tôi bị mất rồi, cần phải báo mất.
báo mất (thẻ, giấy tờ…); khai báo mất đồ
Thẻ ngân hàng của tôi bị mất rồi, cần phải báo mất.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
báo mất (thẻ, giấy tờ…); khai báo mất đồ
báo mất (thẻ, giấy tờ…); khai báo mất đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.