- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
Đừng lo lắng cho tôi.
lo lắng; bận tâm; canh cánh trong lòng
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
Đừng lo lắng cho tôi.
lo lắng; bận tâm; canh cánh trong lòng
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.