- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
lo lắng; nhớ nhung; canh cánh trong lòng
Tôi vẫn luôn lo lắng cho bạn.
lo lắng; nhớ nhung; canh cánh trong lòng
Tôi vẫn luôn lo lắng cho bạn.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
lo lắng; nhớ nhung; canh cánh trong lòng
lo lắng; nhớ nhung; canh cánh trong lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.