- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
sang số; vào số
Anh ấy đã vào số và lái xe đi.
sang số; vào số
Anh ấy vào số và lái xe đi rồi.
sang số; gài số
Anh ấy sang số rất thành thạo.
sang số; vào số
Anh ấy đã vào số và lái xe đi.
sang số; vào số
Anh ấy vào số và lái xe đi rồi.
sang số; gài số
Anh ấy sang số rất thành thạo.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
sang số; vào số
sang số; vào số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.