- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
thảm treo tường; thảm dệt trang trí
Tấm thảm treo tường này rất đẹp.
thảm treo tường; thảm dệt trang trí
Tấm thảm treo tường này rất đẹp.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
thảm treo tường; thảm dệt trang trí
thảm treo tường; thảm dệt trang trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.