- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
truyền dịch (qua tĩnh mạch)
Bác sĩ nói anh ấy cần phải truyền nước.
truyền dịch (qua tĩnh mạch)
Bác sĩ nói anh ấy cần phải truyền nước.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
truyền dịch (qua tĩnh mạch)
truyền dịch (qua tĩnh mạch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.