- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
trượt môn; rớt môn
Tôi không muốn trượt môn.
trượt môn; rớt môn
Tôi không muốn trượt môn.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
trượt môn; rớt môn
trượt môn; rớt môn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.