- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
để số 0; chạy không tải; (bóng) làm việc cầm chừng(kế thừa)
Anh ấy thích lái xe ở số mo.
(khẩu) không mặc đồ lót; mặc quần không nội y(kế thừa)
Anh ấy thích không mặc đồ lót.
để số 0; chạy không tải; (bóng) làm việc cầm chừng(kế thừa)
Anh ấy thích lái xe ở số mo.
(khẩu) không mặc đồ lót; mặc quần không nội y(kế thừa)
Anh ấy thích không mặc đồ lót.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
để số 0; chạy không tải; (bóng) làm việc cầm chừng
để số 0; chạy không tải; (bóng) làm việc cầm chừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.