- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
cúp máy; gác máy
Xin đừng cúp máy.
cúp máy; gác máy
Xin đừng cúp máy.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
cúp máy; gác máy
cúp máy; gác máy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.