- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
bị thương
Anh ấy bị thương trong trận chiến.
ra hoa; nở hoa
Cái cây này đã ra hoa rồi.
bị thương
Anh ấy bị thương trong trận chiến.
ra hoa; nở hoa
Cái cây này đã ra hoa rồi.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
bị thương
bị thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.