- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
gắn kết; mount (máy tính)
Vui lòng gắn ổ cứng này vào máy chủ.
gắn kết; mount (máy tính)
Vui lòng gắn ổ cứng này vào máy chủ.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
gắn kết; mount (máy tính)
gắn kết; mount (máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.