- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
hoàn thành thu hoạch mùa vụ; kết thúc gặt hái
Chúng tôi đã hoàn thành vụ thu hoạch.
hoàn thành thu hoạch mùa vụ; kết thúc gặt hái
Chúng tôi đã hoàn thành vụ thu hoạch.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
hoàn thành thu hoạch mùa vụ; kết thúc gặt hái
hoàn thành thu hoạch mùa vụ; kết thúc gặt hái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.