- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
mì Ý; pasta
Tôi thích ăn mì sợi.
mì sợi khô; mì treo
mì Ý; pasta
Tôi thích ăn mì sợi.
mì sợi khô; mì treo
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mì Ý; pasta
mì Ý; pasta
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.