- 扌thủ(tay)
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
la bàn; đĩa định hướng
Tôi dùng la bàn để tìm phương hướng.
la bàn; đĩa định hướng
Tôi dùng la bàn để tìm phương hướng.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
la bàn; đĩa định hướng
la bàn; đĩa định hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.